gang trắng

gang trắng

Gang trắng là một loại vật liệu rất cứng và giòn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại hợp kim của sắt cacbon: "gang trắng" một dạng gang, thành phần cacbon kết hợp với sắt tạo thành hợp chất xi măng (Fe₃C), làm cho vật liệu màu trắng sáng, rất cứng giòn.
    • Đặc điểm kỹ thuật: Gang trắng thường được sử dụng trong các ứng dụng chịu mài mòn cao nhờ độ cứng vượt trội, nhưng khó gia công do tính giòn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gang trắng được dùng để chế tạo các bộ phận máy móc cần chịu mài mòn. (Loại gang cứng giòn này phù hợp với các chi tiết chịu ma sát.)
    • Trong luyện kim, gang trắng được sản xuất bằng cách làm nguội nhanh gang nóng chảy. (Quy trình tạo ra gang trắng đòi hỏi kỹ thuật làm lạnh đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gang trắng cán": gang trắng được gia công bằng phương pháp cán (lăn) để tạo hình.

    • Gang trắng cán độ bền kéo cao hơn so với gang trắng đúc. (Phương pháp cán cải thiện tính chất học của gang trắng.)
  • "gang trắng biến tính": gang trắng đã được xử lý nhiệt hoặc thêm nguyên tố để cải thiện độ dẻo.

    • Gang trắng biến tính được ứng dụng trong sản xuất vòng bi. (Quá trình biến tính làm giảm độ giòn của gang trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gang xám (danh từ): loại gang màu xám, dễ gia công hơn gang trắng nhờ chứa cacbon tự do dạng graphit.

    • Gang xám thường dùng làm thân máy, trong khi gang trắng dùng làm bề mặt chịu mài mòn. (So sánh hai loại gang dựa trên cấu trúc ứng dụng.)
  • Thép trắng (danh từ): hợp kim sắt-cacbon hàm lượng cacbon thấp hơn gang trắng, dẻo hơn.

    • Thép trắng không giòn như gang trắng, dễ uốn hàn. (Phân biệt gang trắng với thép trắng về tính chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Gang cứng: nhấn mạnh đặc tính độ cứng cao của gang trắng.
  • Gang giòn: mô tả tính dễ vỡ của gang trắng.
Thành ngữ liên quan
  • Cứng như gang trắng: ( von) chỉ vật hoặc người rất cứng rắn, khó thay đổi.
    • Tính cách anh ấy cứng như gang trắng, không ai lay chuyển nổi. (So sánh sự cứng nhắc với đặc tính của gang trắng.)